Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Spider-Man kiss
01
nụ hôn Người Nhện, nụ hôn ngược của Người Nhện
a kiss shared between two people who are upside-down relative to each other, inspired by the scene in the Spider-Man movie
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
Spider-Man kisses
Các ví dụ
They recreated the Spider-Man kiss on the rooftop for fun.
Họ đã tái hiện nụ hôn Người Nhện trên mái nhà để vui vẻ.
LanGeek



























