bio queen
Pronunciation
/bˈaɪoʊ kwˈiːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bio queen"trong tiếng Anh

Bio queen
01

nữ hoàng sinh học, bio nữ hoàng

a cisgender female drag performer, commonly used in LGBTQ+ spaces
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bio queens
Các ví dụ
A bio queen often combines makeup, costumes, and stage presence.
Một bio queen thường kết hợp trang điểm, trang phục và sự hiện diện trên sân khấu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng