Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
TERF
01
Nhà nữ quyền loại trừ người chuyển giới, Nhà nữ quyền chống người chuyển giới
a feminist who excludes or opposes the rights of trans people
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
TERFs
Các ví dụ
That TERF spoke out against including trans women in the group.
TERF đó đã lên tiếng phản đối việc bao gồm phụ nữ chuyển giới trong nhóm.



























