Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Altersex
01
người altersex, cá nhân altersex
a person who medically alters their sex and was not born intersex
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
altersexes
Các ví dụ
That altersex shared their transition story online.
Người altersex đó đã chia sẻ câu chuyện chuyển đổi của họ trực tuyến.



























