Gen Beta
Pronunciation
/dʒˈɛn bˈeɪɾə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Gen Beta"trong tiếng Anh

Gen Beta
01

Thế hệ Beta, Gen Beta

the generation after Gen Alpha, born mid-2020s onward, growing up in an even more tech-driven world
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Gen Betas
Các ví dụ
A Gen Beta child watches AI-generated cartoons on a tablet.
Một đứa trẻ thuộc Thế hệ Beta xem phim hoạt hình được tạo ra bởi AI trên máy tính bảng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng