Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gen Beta
01
Thế hệ Beta, Gen Beta
the generation after Gen Alpha, born mid-2020s onward, growing up in an even more tech-driven world
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Gen Betas
Các ví dụ
A Gen Beta child watches AI-generated cartoons on a tablet.
Một đứa trẻ thuộc Thế hệ Beta xem phim hoạt hình được tạo ra bởi AI trên máy tính bảng.



























