gen alpha
gen
ˈʤɛn
jen
al
æl
āl
pha

Định nghĩa và ý nghĩa của "Gen Alpha"trong tiếng Anh

Gen Alpha
01

Thế hệ Alpha, Alpha

the generation born from the early 2010s onward, growing up fully in the digital age 
Gen Alpha definition and meaning
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Gen Alphas
Các ví dụ
That Gen Alpha kid knows how to use a tablet better than most adults. 

Đứa trẻ thuộc thế hệ Alpha đó biết sử dụng máy tính bảng tốt hơn hầu hết người lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng