zillennial
zi
zi
lle
ˈlɛ
le
nnial
niəl
niēl
bimillenialtricentennialtercentennialxennial

Định nghĩa và ý nghĩa của "zillennial"trong tiếng Anh

Zillennial
01

zillennial, thế hệ zillennial

a person born on the cusp of Millennials and Generation Z, sharing traits of both generations 
zillennial definition and meaning
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
zillennials
Các ví dụ
That zillennial grew up with early social media but remembers VHS tapes. 

Người thuộc thế hệ Zillennial đó lớn lên cùng mạng xã hội sơ khai nhưng nhớ về băng VHS.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng