Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Zillennial
01
zillennial, thế hệ zillennial
a person born on the cusp of Millennials and Generation Z, sharing traits of both generations
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
zillennials
Các ví dụ
That zillennial grew up with early social media but remembers VHS tapes.
Người thuộc thế hệ Zillennial đó lớn lên cùng mạng xã hội sơ khai nhưng nhớ về băng VHS.



























