Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sigma male
01
nam tính sigma, đàn ông sigma
a man who is independent, self-reliant, and confident, often outside traditional social hierarchies
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
sigma males
giống đực số ít
sigma male
giống cái số ít
sigma female
neutral form
sigma person
Các ví dụ
That sigma male prefers working alone rather than in a team.
Sigma male đó thích làm việc một mình hơn là trong một nhóm.
LanGeek



























