cobalt blue
cob
kɑb
kaab
alt
ɑlt
aalt
blue
blu:
bloo
British pronunciation
/kˈəʊbɒlt blˈuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cobalt blue"trong tiếng Anh

cobalt blue
01

xanh coban, màu xanh coban

having a medium blue-green color, lighter than navy
cobalt blue definition and meaning
example
Các ví dụ
The sports car 's exterior gleamed with a metallic finish in a luxurious cobalt blue color.
Ngoại thất của chiếc xe thể thao lấp lánh với lớp hoàn thiện kim loại trong màu xanh coban sang trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store