Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to suck up
[phrase form: suck]
01
hút lên, hấp thụ
to draw liquid or moisture into something by creating a vacuum or suction
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
suck
thì hiện tại
suck up
ngôi thứ ba số ít
sucks up
hiện tại phân từ
sucking up
quá khứ đơn
sucked up
quá khứ phân từ
sucked up
Các ví dụ
The sponge quickly sucked up the spilled water on the floor.
Miếng bọt biển nhanh chóng hút nước tràn trên sàn nhà.



























