Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cobalt
01
coban, một nguyên tố hóa học có vẻ ngoài sáng bóng
a chemical element with a shiny, silvery-blue appearance, often used in the production of batteries and other metals and
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cobalts
Các ví dụ
Metalworkers often apply a cobalt coating to protect steel from corrosion and enhance its durability.
Thợ kim loại thường áp dụng lớp phủ coban để bảo vệ thép khỏi bị ăn mòn và tăng cường độ bền.



























