cobalt
cob
kɒb
kob
alt
ɒlt
olt
Co

Định nghĩa và ý nghĩa của "cobalt"trong tiếng Anh

Cobalt
01

coban, một nguyên tố hóa học có vẻ ngoài sáng bóng

a chemical element with a shiny, silvery-blue appearance, often used in the production of batteries and other metals and 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cobalts
Các ví dụ
Artists employ cobalt pigments for vivid blue and green tones in paints. 

Các nghệ sĩ sử dụng sắc tố cobalt để có được tông màu xanh lam và xanh lá cây sống động trong sơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng