coaxing
coax
ˈkoʊk
kowk
ing
sɪng
sing
British pronunciation
/kˈə‍ʊksɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coaxing"trong tiếng Anh

coaxing
01

thuyết phục, dỗ dành

persuasive in a gentle manner
example
Các ví dụ
With a coaxing voice, she convinced the child to try the new food.
Với giọng nói dỗ dành, cô ấy đã thuyết phục đứa trẻ thử món ăn mới.
Coaxing
01

sự thuyết phục nhẹ nhàng, sự dụ dỗ

the act of gently persuading someone
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store