fish market
Pronunciation
/fˈɪʃ mˈɑːɹkɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fish market"trong tiếng Anh

Fish market
01

chợ cá, tiệm cá

a place where fish and other seafood are sold, either fresh or processed
fish market definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fish markets
Các ví dụ
Tourists often visit the famous fish market near the harbor.
Du khách thường ghé thăm chợ cá nổi tiếng gần bến cảng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng