opening hours
Pronunciation
/ˈoʊpənɪŋ ˈaɪʊɹz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "opening hours"trong tiếng Anh

Opening hours
01

giờ mở cửa, thời gian mở cửa

the times during which a business is available to customers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The library 's opening hours change on weekends.
Giờ mở cửa của thư viện thay đổi vào cuối tuần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng