opening hours
opening
əʊpənɪng
ewpēning
hours
aʊəz
awez

Định nghĩa và ý nghĩa của "opening hours"trong tiếng Anh

Opening hours
01

giờ mở cửa, thời gian mở cửa

the times during which a business is available to customers 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The store's opening hours are from 9 AM to 6 PM. 

Giờ mở cửa của cửa hàng là từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng