Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cooking show
01
chương trình nấu ăn, show ẩm thực
a TV or online program that demonstrates how to prepare and cook various dishes, often featuring chefs, recipes, and culinary tips
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cooking shows
Các ví dụ
I watch a cooking show every weekend to learn new recipes for my family dinners.
Tôi xem một chương trình nấu ăn mỗi cuối tuần để học các công thức nấu ăn mới cho bữa tối gia đình.



























