cooking show
coo
ˈkʊ
koo
king
kɪng
king
show
ʃoʊ
show
/kˈʊkɪŋ ʃˈəʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cooking show"trong tiếng Anh

Cooking show
01

chương trình nấu ăn, show ẩm thực

a TV or online program that demonstrates how to prepare and cook various dishes, often featuring chefs, recipes, and culinary tips
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cooking shows
Các ví dụ
She dreams of hosting her own cooking show one day.
Cô ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ dẫn chương trình nấu ăn của riêng mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng