Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cooking show
01
chương trình nấu ăn, show ẩm thực
a TV or online program that demonstrates how to prepare and cook various dishes, often featuring chefs, recipes, and culinary tips
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cooking shows
Các ví dụ
She dreams of hosting her own cooking show one day.
Cô ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ dẫn chương trình nấu ăn của riêng mình.



























