Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Apex predator
01
động vật ăn thịt đầu bảng, siêu săn mồi
an animal at the top of a food chain that has no natural predators
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
apex predators
Các ví dụ
Humans are sometimes viewed as apex predators due to their control over other species.
Con người đôi khi được xem là động vật ăn thịt đầu bảng do sự kiểm soát của họ đối với các loài khác.



























