coatee
Pronunciation
/kˈoʊɾiː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coatee"trong tiếng Anh

Coatee
01

một chiếc áo khoác quân sự ngắn và vừa vặn thường được sĩ quan mặc, một coatee

a short close-fitting military jacket that is usually worn by officers
coatee definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
coatees
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng