coat rack
coat
koʊt
kowt
rack
ræk
rāk
/kˈəʊt ɹˈak/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coat rack"trong tiếng Anh

Coat rack
01

Giá treo áo, Móc treo áo khoác

a rack with hooks for temporarily holding coats and hats
coat rack definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
coat racks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng