Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Personal touch
01
nét cá nhân, sự quan tâm tỉ mỉ
a small detail or action that makes something feel more friendly or thoughtful because it shows care or attention from a person
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
personal touches
Các ví dụ
She added a personal touch by writing a note with the gift.
Cô ấy thêm nét cá nhân bằng cách viết một lời nhắn cùng món quà.



























