Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Personal touch
01
nét cá nhân, sự quan tâm tỉ mỉ
a small detail or action that makes something feel more friendly or thoughtful because it shows care or attention from a person
Các ví dụ
The chef's personal touch made the meal special.
Cá nhân hóa của đầu bếp đã làm cho bữa ăn trở nên đặc biệt.



























