Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Coat of arms
01
huy hiệu, huy chương
the symbol of a nation, country, family, etc. that is usually printed on shields or flags
Các ví dụ
Each element of the coat of arms has a specific meaning, often linked to the family's history.
Mỗi yếu tố của huy hiệu có một ý nghĩa cụ thể, thường liên quan đến lịch sử của gia đình.



























