Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
on wheels
01
trên bánh xe, có bánh xe
having wheels and able to move or be moved by rolling
Các ví dụ
The food cart on wheels serves snacks at the park.
Xe đẩy thức ăn có bánh xe phục vụ đồ ăn nhẹ tại công viên.



























