Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Coast guard
01
lực lượng bảo vệ bờ biển, cảnh sát biển
a national organization that protects a country's coasts and waters, helps with rescues at sea, and enforces laws on the water
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
coast guards
Các ví dụ
The coast guard rescued five people from the sinking boat.
Lực lượng bảo vệ bờ biển đã giải cứu năm người từ chiếc thuyền đang chìm.



























