Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Coast guard
01
lực lượng bảo vệ bờ biển, cảnh sát biển
a national organization that protects a country's coasts and waters, helps with rescues at sea, and enforces laws on the water
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
coast guards
Các ví dụ
A coast guard vessel patrolled the shoreline.
Một tàu của lực lượng bảo vệ bờ biển đã tuần tra dọc bờ biển.



























