epiphytic
e
ˌɛ
e
pi
pi
phy
ˈfɪ
fi
tic
tɪk
tik
British pronunciation
/ˌɛpɪfˈɪtɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "epiphytic"trong tiếng Anh

epiphytic
01

ký sinh, trên không

(of plants) growing on another plant without taking anything from it, usually just using it for support
example
Các ví dụ
These epiphytic plants do not harm the trees they live on.
Những cây ký sinh này không gây hại cho cây mà chúng sống trên đó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store