Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
TikTok
Các ví dụ
She posted a dance video on TikTok that went viral.
Cô ấy đã đăng một video nhảy trên TikTok và nó đã trở nên viral.
Many creators use TikTok to grow their audience quickly.
Nhiều người sáng tạo sử dụng TikTok để nhanh chóng phát triển lượng khán giả của mình.



























