Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
TikTok
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
He spends hours scrolling through funny clips on TikTok.
Anh ấy dành hàng giờ lướt qua các clip vui nhộn trên TikTok.



























