floppy hat
Pronunciation
/flˈɑːpi hˈæt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "floppy hat"trong tiếng Anh

Floppy hat
01

mũ mềm, mũ vành rộng

a wide-brimmed, soft hat made from flexible material that bends or droops loosely
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
floppy hats
Các ví dụ
His old floppy hat gave him a relaxed, casual look.
Chiếc mũ mềm cũ của anh ấy mang lại vẻ ngoài thoải mái, bình thường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng