coastline
coast
ˈkəʊst
kewst
line
laɪn
lain

Định nghĩa và ý nghĩa của "coastline"trong tiếng Anh

Coastline
01

bờ biển, đường bờ biển

the boundary between land and water, particularly as seen on a map or from above 
coastline definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
coastlines
Các ví dụ
The rugged coastline stretched for miles. 

Bờ biển gồ ghề trải dài hàng dặm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng