film studies
Pronunciation
/fˈɪlm stˈʌdɪz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "film studies"trong tiếng Anh

Film studies
01

nghiên cứu điện ảnh, nghiên cứu phim

the academic subject that involves analyzing, understanding, and discussing movies, including their history, techniques, themes, and cultural impact
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The film studies class watched a classic movie today.
Lớp nghiên cứu điện ảnh đã xem một bộ phim kinh điển hôm nay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng