Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Film studies
01
nghiên cứu điện ảnh, nghiên cứu phim
the academic subject that involves analyzing, understanding, and discussing movies, including their history, techniques, themes, and cultural impact
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The film studies class watched a classic movie today.
Lớp nghiên cứu điện ảnh đã xem một bộ phim kinh điển hôm nay.



























