cargo plane
car
ˈkɑ:
kaa
go
gəʊ
gew
plane
pleɪn
plein

Định nghĩa và ý nghĩa của "cargo plane"trong tiếng Anh

Cargo plane
01

máy bay chở hàng, máy bay vận tải

a large aircraft designed to carry goods instead of passengers 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cargo planes
Các ví dụ
The cargo plane delivered medical supplies to the island. 

Máy bay chở hàng đã vận chuyển vật tư y tế đến hòn đảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng