Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cargo plane
01
máy bay chở hàng, máy bay vận tải
a large aircraft designed to carry goods instead of passengers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cargo planes
Các ví dụ
The cargo plane delivered medical supplies to the island.
Máy bay chở hàng đã vận chuyển vật tư y tế đến hòn đảo.



























