Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Meta-analysis
01
phân tích tổng hợp, tổng phân tích
a study that combines and examines the results of many separate studies on the same topic to find overall patterns or conclusions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
meta-analyses
Các ví dụ
The researchers conducted a meta-analysis of 50 studies on reading habits.
Các nhà nghiên cứu đã thực hiện một phân tích tổng hợp 50 nghiên cứu về thói quen đọc sách.



























