engineered
en
ˌɛn
en
gi
ʤə
neered
ˈnird
nird
/ˌɛnd‌ʒɪnˈi‌əd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "engineered"trong tiếng Anh

engineered
01

được thiết kế, kỹ thuật

designed and made using careful planning, skill, or scientific methods to work in a specific way
Các ví dụ
The building has an engineered system for saving energy.
Tòa nhà có một hệ thống được thiết kế để tiết kiệm năng lượng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng