Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rally racing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
rally racings
Các ví dụ
Rally racing requires both speed and precise coordination between driver and co-driver.
Đua rally đòi hỏi cả tốc độ và sự phối hợp chính xác giữa tài xế và người lái phụ.



























