Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rally racing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He's training for the next rally racing event in Finland.
Anh ấy đang tập luyện cho sự kiện đua rally tiếp theo ở Phần Lan.



























