Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Climbing harness
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
climbing harnesses
Các ví dụ
His climbing harness had gear loops to carry carabiners and quickdraws.
Dây đai leo núi của anh ấy có các vòng đeo thiết bị để mang móc khoá và quickdraws.



























