Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Melbourne Cup
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
Thousands gathered to watch the Melbourne Cup at Flemington Racecourse.
Hàng nghìn người đã tập trung để xem Melbourne Cup tại trường đua Flemington.



























