Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Show jumping
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She trained for years before entering her first show jumping competition.
Cô ấy đã tập luyện trong nhiều năm trước khi tham gia cuộc thi nhảy ngựa đầu tiên.



























