show jumping
show
ˈʃəʊ
shew
jum
ʤʌm
jam
ping
pɪng
ping
showjumping

Định nghĩa và ý nghĩa của "show jumping"trong tiếng Anh

Show jumping
01

nhảy ngựa vượt chướng ngại vật, cuộc thi nhảy ngựa

a competitive equestrian sport in which horse and rider jump over a series of obstacles within a set time, aiming for speed and accuracy 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She trained for years before entering her first show jumping competition. 

Cô ấy đã tập luyện trong nhiều năm trước khi tham gia cuộc thi nhảy ngựa đầu tiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng