Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bronc riding
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Bronc riding tests the cowboy's balance and control on a wild horse.
Cưỡi ngựa bronc kiểm tra sự cân bằng và kiểm soát của cao bồi trên một con ngựa hoang.



























