Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bronc riding
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Many rodeos feature both bronc riding and bull riding events.
Nhiều rodeo có cả sự kiện cưỡi ngựa bronc và cưỡi bò.



























