bull riding
Pronunciation
/bˈʊl ɹˈaɪdɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bull riding"trong tiếng Anh

Bull riding
01

cưỡi bò tót, rodeo bò tót

a rodeo sport where a rider attempts to stay mounted on a bucking bull for 8 seconds using one hand, judged on control and the bull's performance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The crowd cheered as she completed a full 8 seconds of bull riding.
Đám đông reo hò khi cô ấy hoàn thành trọn vẹn 8 giây cưỡi bò.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng