Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bull riding
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The crowd cheered as she completed a full 8 seconds of bull riding.
Đám đông reo hò khi cô ấy hoàn thành trọn vẹn 8 giây cưỡi bò.



























