Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Space junk
01
rác vũ trụ, mảnh vỡ không gian
pieces of old satellites, rockets, or other objects that are left floating in space and no longer serve any useful purpose
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
space junks
Các ví dụ
Scientists are developing new ways to remove space junk from orbit.
Các nhà khoa học đang phát triển những cách mới để loại bỏ rác vũ trụ khỏi quỹ đạo.



























