Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eight-ball pool
/ˈeɪtbˈɔːl pˈuːl/
eight ball pool
Eight-ball pool
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He fouled by potting the black too early in eight-ball pool.
Anh ta phạm lỗi bằng cách đánh bi đen quá sớm trong bida tám bóng.



























