Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Inline skates
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
inline skates
Các ví dụ
He bought new inline skates for urban commuting.
Anh ấy đã mua giày trượt inline mới để đi lại trong thành phố.



























