Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Inline skates
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
inline skates
Các ví dụ
She glided smoothly through the park on her inline skates.
Cô ấy trượt một cách mượt mà qua công viên trên đôi giày trượt patin của mình.



























