Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
masters tournament
/mˈastəz tˈʊənəmənt/
Masters Tournament
Các ví dụ
Many golfers consider The Masters the pinnacle of success in their sport.
Nhiều người chơi gôn coi Giải đấu Masters là đỉnh cao thành công trong môn thể thao của họ.



























