Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Practical shooting
Các ví dụ
The competition required practical shooting skills like shooting while moving and reloading quickly.
Cuộc thi đòi hỏi kỹ năng bắn súng thực tế như bắn khi di chuyển và nạp đạn nhanh chóng.



























