practical shooting
prac
ˈpræk
prāk
ti
ti
cal
kəl
kēl
shoo
ʃu:
shoo
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "practical shooting"trong tiếng Anh

Practical shooting
01

bắn súng thực hành, bắn súng động

a shooting sport that emphasizes speed and accuracy, where participants engage targets in dynamic courses that simulate real-life scenarios, such as self-defense or tactical situations 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
practical shootings
Các ví dụ
Practical shooting combines quick decision-making with precision, as competitors must shoot moving and stationary targets in various settings. 

Bắn súng thực dụng kết hợp việc ra quyết định nhanh chóng với độ chính xác, khi các thí sinh phải bắn vào các mục tiêu di chuyển và đứng yên trong các bối cảnh khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng