weight class
weight
weɪt
veit
class
klɑ:s
klaas

Định nghĩa và ý nghĩa của "weight class"trong tiếng Anh

Weight class
01

hạng cân, lớp cân

a division in combat sports that groups competitors by body weight to ensure fair and balanced matches 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
weight classes
Các ví dụ
She had to lose three pounds to qualify for her weight class before the tournament. 

Cô ấy phải giảm ba pound để đủ điều kiện tham gia hạng cân của mình trước giải đấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng