rings
rings
rɪngz
ringz
wingsthings
still rings

Định nghĩa và ý nghĩa của "rings"trong tiếng Anh

01

vòng, nhẫn

a pair of sturdy circular handles suspended from straps, used in gymnastics and bodyweight training to perform strength, balance, and acrobatic exercises 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rings
Các ví dụ
The gymnast performed a difficult routine on the rings, showcasing incredible upper body strength. 

Vận động viên thể dục đã thực hiện một bài tập khó trên vòng, thể hiện sức mạnh đáng kinh ngạc của phần thân trên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng