Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rings
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rings
Các ví dụ
He installed a set of rings in his home gym for bodyweight workouts like dips and pull-ups.
Anh ấy đã lắp đặt một bộ vòng trong phòng tập thể dục tại nhà để tập luyện với trọng lượng cơ thể như hít xà và chống đẩy.



























