Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rings
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rings
Các ví dụ
The gymnast performed a difficult routine on the rings, showcasing incredible upper body strength.
Vận động viên thể dục đã thực hiện một bài tập khó trên vòng, thể hiện sức mạnh đáng kinh ngạc của phần thân trên.



























