Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
avalanche transceiver
/ˈævəlˌænʃ tɹænsˈiːvɚ/
avalanche beacon
Avalanche transceiver
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
avalanche transceivers
Các ví dụ
You should always test your avalanche transceiver before heading into off-piste terrain.
Bạn nên luôn kiểm tra thiết bị phát hiện tuyết lở của mình trước khi đi vào địa hình ngoài đường trượt.



























