Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Snurfer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
Before snowboarding became a sport, people rode homemade Snurfers for fun.
Trước khi trượt tuyết trở thành một môn thể thao, mọi người đã đi Snurfer tự chế để giải trí.



























