Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wing foiling
/wˈɪŋ fˈɔɪlɪŋ/
wing surfing
winging
Wing foiling
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
wing foilings
Các ví dụ
With practice, she could lift off the surface and start wing foiling smoothly in light winds.
Với luyện tập, cô ấy có thể nhấc lên khỏi mặt nước và bắt đầu lướt wing foiling một cách trơn tru trong gió nhẹ.



























