Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Paddleboard yoga
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
paddleboard yogas
Các ví dụ
She improved her balance and core strength through regular paddleboard yoga sessions.
Cô ấy cải thiện sự cân bằng và sức mạnh cốt lõi thông qua các buổi tập yoga paddleboard thường xuyên.



























