Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Paddleboard yoga
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
paddleboard yogas
Các ví dụ
They offered a paddleboard yoga class at the beach during the summer retreat.
Họ đã tổ chức một lớp yoga paddleboard trên bãi biển trong kỳ nghỉ hè.



























